eschar
UK/ˈɛskɑː/
US/ˈɛskɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
eschar nghĩa là vảy.
Nghĩa của eschar
Danh từ
- Y học Vảy (đóng ở vết thương).
Dạng từ của eschar
| Số nhiều | eschars |
Câu hỏi thường gặp
eschar nghĩa là gì?
eschar (danh từ) nghĩa là vảy.
eschar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eschar: giọng Anh (UK) /ˈɛskɑː/, giọng Mỹ (US) /ˈɛskɑɹ/.