TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eschatologically

US/ˌɛs.ˌkæ.tə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

eschatologically nghĩa là Xem eschatology.

Nghĩa của eschatologically

Phó từ

  1. Xem eschatology

Dạng từ của eschatologically

So sánh hơnmore eschatologically
So sánh nhấtmost eschatologically

Câu hỏi thường gặp

eschatologically nghĩa là gì?

eschatologically (phó từ) nghĩa là Xem eschatology.

eschatologically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eschatologically: giọng Mỹ (US) /ˌɛs.ˌkæ.tə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.