eschatology
UK/ˌɛsk.əˈtɒl.ə.d͡ʒi/ giọng người thật
US/ˌɛs.kəˈtɔl.ə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt
eschatology nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận.
Nghĩa của eschatology
Danh từ
- Tôn giáo Thuyết mạt thế, Thế Mạt luận, Chung thời học
Dạng từ của eschatology
| Số nhiều | eschatologies |
Họ từ của eschatology
Câu hỏi thường gặp
eschatology nghĩa là gì?
eschatology (danh từ) nghĩa là thuyết mạt thế, thế mạt luận.
eschatology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eschatology: giọng Anh (UK) /ˌɛsk.əˈtɒl.ə.d͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌɛs.kəˈtɔl.ə.d͡ʒi/.