TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eschatologist

giọng máy của trình duyệt

eschatologist nghĩa là Xem eschatology.

Nghĩa của eschatologist

Danh từ

  1. Xem eschatology

Dạng từ của eschatologist

Số nhiềueschatologists

Câu hỏi thường gặp

eschatologist nghĩa là gì?

eschatologist (danh từ) nghĩa là Xem eschatology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.