TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eschewal

giọng máy của trình duyệt

eschewal nghĩa là Xem eschew.

Nghĩa của eschewal

Tính từ

  1. Xem eschew

Dạng từ của eschewal

Số nhiềueschewals

Câu hỏi thường gặp

eschewal nghĩa là gì?

eschewal (tính từ) nghĩa là Xem eschew.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.