eschewal
giọng máy của trình duyệt
eschewal nghĩa là Xem eschew.
Nghĩa của eschewal
Tính từ
- Xem eschew
Dạng từ của eschewal
| Số nhiều | eschewals |
Câu hỏi thường gặp
eschewal nghĩa là gì?
eschewal (tính từ) nghĩa là Xem eschew.
eschewal nghĩa là Xem eschew.
| Số nhiều | eschewals |
eschewal (tính từ) nghĩa là Xem eschew.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.