TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esophagus

US/ɪˈsɑfəɡəs/ giọng máy của trình duyệt

esophagus nghĩa là thực quản.

Nghĩa của esophagus

Danh từ

  1. Giải phẫu Thực quản.

Câu hỏi thường gặp

esophagus nghĩa là gì?

esophagus (danh từ) nghĩa là thực quản.

esophagus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esophagus: giọng Mỹ (US) /ɪˈsɑfəɡəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.