TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

essentiality

US/ɪ.ˌsɛnt.ʃi.ˈæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

essentiality nghĩa là Xem essential.

Nghĩa của essentiality

Danh từ

  1. Xem essential

Dạng từ của essentiality

Số nhiềuessentialities

Câu hỏi thường gặp

essentiality nghĩa là gì?

essentiality (danh từ) nghĩa là Xem essential.

essentiality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essentiality: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌsɛnt.ʃi.ˈæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.