TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

essonite

US/ˈɛ.sᵊn.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

essonite nghĩa là Esonit.

Nghĩa của essonite

Danh từ

  1. Khoáng chất Esonit.

Câu hỏi thường gặp

essonite nghĩa là gì?

essonite (danh từ) nghĩa là Esonit.

essonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essonite: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.sᵊn.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.