TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esterase

UK/ˈɛstəreɪz/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɛstəreɪz/ giọng máy của trình duyệt

esterase nghĩa là Esteraza (enzym).

Nghĩa của esterase

Danh từ

  1. Esteraza (enzym).

Dạng từ của esterase

Số nhiềuesterases

Câu hỏi thường gặp

esterase nghĩa là gì?

esterase (danh từ) nghĩa là Esteraza (enzym).

esterase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esterase: giọng Anh (UK) /ˈɛstəreɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈɛstəreɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.