esteem
UK/ɪˈstiːm/
US/ɪˈstiːm/
giọng máy của trình duyệt
esteem nghĩa là sự kính mến, sự quý trọng, kính mến, quý trọng.
Nghĩa của esteem
Danh từ
- Sự kính mến, sự quý trọng.
- to hold someone in high esteemkính mến ai, quý trọng ai
Ngoại động từ
- Kính mến, quý trọng.
- Coi là, cho là.
- to esteem it as a favourcoi cái đó như là một đặc ân
Dạng từ của esteem
| Số nhiều | esteems |
| Ngôi thứ ba số ít | esteems |
| Hiện tại phân từ (-ing) | esteeming |
| Quá khứ phân từ | esteemed |
| Quá khứ | esteemed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esteem
Đồng nghĩa
respectreverehonoridolizelook up toprizehallowrateregardset store byvaluevenerateworthycherishtreasure
Trái nghĩa
Họ từ của esteem
Câu hỏi thường gặp
esteem nghĩa là gì?
esteem (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự kính mến, sự quý trọng, kính mến, quý trọng.
esteem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esteem: giọng Anh (UK) /ɪˈstiːm/, giọng Mỹ (US) /ɪˈstiːm/.