estivation
US/ˌɛs.tə.ˈveɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
estivation nghĩa là sự ngủ hè, sự qua hè, tiền khai hoa.
Nghĩa của estivation
Danh từ
- Sự ngủ hè; sự qua hè (của một số động vật).
- Thực vật Tiền khai hoa.
Câu hỏi thường gặp
estivation nghĩa là gì?
estivation (danh từ) nghĩa là sự ngủ hè, sự qua hè, tiền khai hoa.
estivation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estivation: giọng Mỹ (US) /ˌɛs.tə.ˈveɪ.ʃən/.