TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etcetera

US/ɛt.ˈsɛ.tə.rə/ giọng máy của trình duyệt

etcetera nghĩa là Vân vân ((viết tắt) etc).

Nghĩa của etcetera

Danh từ

  1. Vân vân ((viết tắt) etc).

Câu hỏi thường gặp

etcetera nghĩa là gì?

etcetera (danh từ) nghĩa là Vân vân ((viết tắt) etc).

etcetera phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etcetera: giọng Mỹ (US) /ɛt.ˈsɛ.tə.rə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.