etc.
UK/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/
US/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/
giọng máy của trình duyệt
etc. nghĩa là vân vân, v, v.v..
Nghĩa của etc.
Cụm từ
- Vân Vân, v.v..
- The grocery shop sells cucumbers, lettuce, radishes, etc.Cửa hàng tạp hóa bán dưa chuột, rau diếp, củ cải, v.v
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với etc.
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ etc.
Từ et cetera, etc., từ etc., viết tắt của et cetera (“và phần còn lại [của những thứ khác]; và những thứ khác”).
Câu hỏi thường gặp
etc. nghĩa là gì?
etc. (cụm từ) nghĩa là vân vân, v, v.v..
etc. phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etc.: giọng Anh (UK) /ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/, giọng Mỹ (US) /ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/.