TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etc.

UK/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/ US/ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/ giọng máy của trình duyệt

etc. nghĩa là vân vân, v, v.v..

Nghĩa của etc.

Cụm từ

  1. Vân Vân, v.v..
    • The grocery shop sells cucumbers, lettuce, radishes, etc.Cửa hàng tạp hóa bán dưa chuột, rau diếp, củ cải, v.v

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với etc.

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ etc.

Từ et cetera, etc., từ etc., viết tắt của et cetera (“và phần còn lại [của những thứ khác]; và những thứ khác”).

Câu hỏi thường gặp

etc. nghĩa là gì?

etc. (cụm từ) nghĩa là vân vân, v, v.v..

etc. phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etc.: giọng Anh (UK) /ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/, giọng Mỹ (US) /ˌɛt ˈsɛt.(ə.)ɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.