TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etching

UK/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/ US/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

etching nghĩa là sự khắc axit, thuật khắc axit, bản khắc axit.

Nghĩa của etching

Danh từ

  1. Sự khắc axit; thuật khắc axit.
  2. Bản khắc axit.

Dạng từ của etching

Số nhiềuetchings

Cụm từ, thành ngữ với etching

  • etching method — Phương pháp khắc.

Câu hỏi thường gặp

etching nghĩa là gì?

etching (danh từ) nghĩa là sự khắc axit, thuật khắc axit, bản khắc axit.

etching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etching: giọng Anh (UK) /ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.