TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etcher

US/ˈɛt.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

etcher nghĩa là thợ khắc axit.

Nghĩa của etcher

Danh từ

  1. Thợ khắc axit.

Dạng từ của etcher

Số nhiềuetchers

Câu hỏi thường gặp

etcher nghĩa là gì?

etcher (danh từ) nghĩa là thợ khắc axit.

etcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etcher: giọng Mỹ (US) /ˈɛt.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.