TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etching method

US/ˈɛt.ʃiɳ ˈmɛ.θəd/ giọng máy của trình duyệt

etching method nghĩa là phương pháp khắc.

Nghĩa của etching method

Danh từ

  1. Tech Phương pháp khắc.

Câu hỏi thường gặp

etching method nghĩa là gì?

etching method (danh từ) nghĩa là phương pháp khắc.

etching method phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etching method: giọng Mỹ (US) /ˈɛt.ʃiɳ ˈmɛ.θəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.