TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etching-needle

US/ˈɛt.ʃiɳ.ˈni.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

etching-needle nghĩa là mùi khắc axit.

Nghĩa của etching-needle

Danh từ

  1. Mùi khắc axit.

Câu hỏi thường gặp

etching-needle nghĩa là gì?

etching-needle (danh từ) nghĩa là mùi khắc axit.

etching-needle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etching-needle: giọng Mỹ (US) /ˈɛt.ʃiɳ.ˈni.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.