TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etherification

giọng máy của trình duyệt

etherification nghĩa là sự hoá ête.

Nghĩa của etherification

Danh từ

  1. Hoá học Sự hoá Ête.

Dạng từ của etherification

Số nhiềuetherifications

Câu hỏi thường gặp

etherification nghĩa là gì?

etherification (danh từ) nghĩa là sự hoá ête.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.