TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etherism

US/ˈiθəɹɪzm/ giọng máy của trình duyệt

etherism nghĩa là trạng thái nhiễm ête.

Nghĩa của etherism

Danh từ

  1. Y học Trạng thái nhiễm ête.

Câu hỏi thường gặp

etherism nghĩa là gì?

etherism (danh từ) nghĩa là trạng thái nhiễm ête.

etherism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etherism: giọng Mỹ (US) /ˈiθəɹɪzm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.