TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etherify

giọng máy của trình duyệt

etherify nghĩa là hoá ête.

Nghĩa của etherify

Ngoại động từ

  1. Hoá học Hoá Ête.

Dạng từ của etherify

Ngôi thứ ba số ítetherifies
Hiện tại phân từ (-ing)etherifying
Quá khứ phân từetherified
Quá khứetherified

Câu hỏi thường gặp

etherify nghĩa là gì?

etherify (ngoại động từ) nghĩa là hoá ête.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.