etherify
giọng máy của trình duyệt
etherify nghĩa là hoá ête.
Nghĩa của etherify
Ngoại động từ
- Hoá học Hoá Ête.
Dạng từ của etherify
| Ngôi thứ ba số ít | etherifies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | etherifying |
| Quá khứ phân từ | etherified |
| Quá khứ | etherified |
Câu hỏi thường gặp
etherify nghĩa là gì?
etherify (ngoại động từ) nghĩa là hoá ête.