TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethernet

UK/ˈiθəɹˌnɛt/ US/ˈiθəɹˌnɛt/ giọng máy của trình duyệt

ethernet nghĩa là mạng ethernet.

Nghĩa của ethernet

Danh từ

  1. Tech Mạng Ethernet (itơnet).

Dạng từ của ethernet

Số nhiềuEthernets

Cụm từ, thành ngữ với ethernet

  • ethernet cable — Cáp Ethernet.

Câu hỏi thường gặp

ethernet nghĩa là gì?

ethernet (danh từ) nghĩa là mạng ethernet.

ethernet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethernet: giọng Anh (UK) /ˈiθəɹˌnɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈiθəɹˌnɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.