ethicality
US/ˈɛ.θɪ.kə.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
ethicality nghĩa là Xem ethical.
Nghĩa của ethicality
Danh từ
- Xem ethical
Dạng từ của ethicality
| Số nhiều | ethicalities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethicality
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ethicality nghĩa là gì?
ethicality (danh từ) nghĩa là Xem ethical.
ethicality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethicality: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.θɪ.kə.lə.ti/.