TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethicalness

US/ˈɛ.θɪ.kəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

ethicalness nghĩa là Xem ethical.

Nghĩa của ethicalness

Danh từ

  1. Xem ethical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethicalness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ethicalness nghĩa là gì?

ethicalness (danh từ) nghĩa là Xem ethical.

ethicalness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethicalness: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.θɪ.kəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.