TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethionine

US/ɛ.ˈθɑɪ.ə.ˌnin/ giọng máy của trình duyệt

ethionine nghĩa là Ethionin.

Nghĩa của ethionine

Danh từ

  1. Hoá học Ethionin.

Dạng từ của ethionine

Số nhiềuethionines

Câu hỏi thường gặp

ethionine nghĩa là gì?

ethionine (danh từ) nghĩa là Ethionin.

ethionine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethionine: giọng Mỹ (US) /ɛ.ˈθɑɪ.ə.ˌnin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.