TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethmoid

UK/ˈɛθ.mɔɪd/ US/ˈɛθ.mɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

ethmoid nghĩa là xương sàng.

Nghĩa của ethmoid

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) xương sàng.
    • ethmoid bonexương sàng

Dạng từ của ethmoid

Số nhiềuethmoids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethmoid

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ethmoid

  • ethmoid bone — Xương sàng.

Câu hỏi thường gặp

ethmoid nghĩa là gì?

ethmoid (tính từ) nghĩa là xương sàng.

ethmoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethmoid: giọng Anh (UK) /ˈɛθ.mɔɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθ.mɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.