TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnical

US/ˈɛθ.nɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

ethnical nghĩa là vô thần.

Nghĩa của ethnical

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc, thuộc tộc người.
  2. Không theo tôn giáo nào, vô thần.

Câu hỏi thường gặp

ethnical nghĩa là gì?

ethnical (tính từ) nghĩa là vô thần.

ethnical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnical: giọng Mỹ (US) /ˈɛθ.nɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.