ethnic
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛθ.nɪk/
US/ˈɛθ.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
ethnic nghĩa là dân tộc.
Nghĩa của ethnic
Tính từ
- Dân tộc.
Dạng từ của ethnic
| So sánh hơn | more ethnic |
| So sánh nhất | most ethnic |
| Số nhiều | ethnics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethnic
Đồng nghĩa
Họ từ của ethnic
Cụm từ, thành ngữ với ethnic
- ethnic cleansing — Thanh lọc sắc tộc.
- ethnic group — Nhóm sắc tộc.
- ethnic minority — Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.
Câu hỏi thường gặp
ethnic nghĩa là gì?
ethnic (tính từ) nghĩa là dân tộc.
ethnic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethnic: giọng Anh (UK) /ˈɛθ.nɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθ.nɪk/.