TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnic

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛθ.nɪk/ US/ˈɛθ.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

ethnic nghĩa là dân tộc.

Nghĩa của ethnic

Tính từ

  1. Dân tộc.

Dạng từ của ethnic

So sánh hơnmore ethnic
So sánh nhấtmost ethnic
Số nhiềuethnics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethnic

Đồng nghĩa

Họ từ của ethnic

Cụm từ, thành ngữ với ethnic

  • ethnic cleansing — Thanh lọc sắc tộc.
  • ethnic group — Nhóm sắc tộc.
  • ethnic minority — Dân tộc thiểu số, dân tộc ít người.

Câu hỏi thường gặp

ethnic nghĩa là gì?

ethnic (tính từ) nghĩa là dân tộc.

ethnic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnic: giọng Anh (UK) /ˈɛθ.nɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɛθ.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.