TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnocentricity

US/ˌɛθ.noʊ.ˈsɛn.trɪ.kə.ti/ giọng máy của trình duyệt

ethnocentricity nghĩa là Xem ethnocentrism.

Nghĩa của ethnocentricity

Danh từ

  1. Xem ethnocentrism

Dạng từ của ethnocentricity

Số nhiềuethnocentricities

Câu hỏi thường gặp

ethnocentricity nghĩa là gì?

ethnocentricity (danh từ) nghĩa là Xem ethnocentrism.

ethnocentricity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnocentricity: giọng Mỹ (US) /ˌɛθ.noʊ.ˈsɛn.trɪ.kə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.