TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnogenic

giọng máy của trình duyệt

ethnogenic nghĩa là Khoa nguồn gốc tộc người.

Nghĩa của ethnogenic

Tính từ

  1. Thuộc Khoa nguồn gốc tộc người.

Câu hỏi thường gặp

ethnogenic nghĩa là gì?

ethnogenic (tính từ) nghĩa là Khoa nguồn gốc tộc người.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.