ethnogeny
giọng máy của trình duyệt
ethnogeny nghĩa là Khoa nguồn gốc tộc người.
Nghĩa của ethnogeny
Danh từ
- Khoa nguồn gốc tộc người.
Câu hỏi thường gặp
ethnogeny nghĩa là gì?
ethnogeny (danh từ) nghĩa là Khoa nguồn gốc tộc người.
ethnogeny nghĩa là Khoa nguồn gốc tộc người.
ethnogeny (danh từ) nghĩa là Khoa nguồn gốc tộc người.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.