TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnographer

giọng máy của trình duyệt

ethnographer nghĩa là nhà dân tộc học.

Nghĩa của ethnographer

Danh từ

  1. Nhà dân tộc học.

Dạng từ của ethnographer

Số nhiềuethnographers

Câu hỏi thường gặp

ethnographer nghĩa là gì?

ethnographer (danh từ) nghĩa là nhà dân tộc học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.