ethnographic
giọng máy của trình duyệt
ethnographic nghĩa là dân tộc học.
Nghĩa của ethnographic
Tính từ
- Thuộc Dân tộc học.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ethnographic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ethnographic nghĩa là gì?
ethnographic (tính từ) nghĩa là dân tộc học.