TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnomusicology

US/ˌɛθ.noʊ.ˌmjuː.zɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

ethnomusicology nghĩa là Khoa âm nhạc dân tộc.

Nghĩa của ethnomusicology

Danh từ

  1. Khoa âm nhạc dân tộc.

Dạng từ của ethnomusicology

Số nhiềuethnomusicologies

Câu hỏi thường gặp

ethnomusicology nghĩa là gì?

ethnomusicology (danh từ) nghĩa là Khoa âm nhạc dân tộc.

ethnomusicology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnomusicology: giọng Mỹ (US) /ˌɛθ.noʊ.ˌmjuː.zɪ.ˈkɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.