TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethoxy

US/ɛ.ˈθɑːk.si/ giọng máy của trình duyệt

ethoxy nghĩa là Thuộc etoxila.

Nghĩa của ethoxy

Tính từ

  1. Thuộc etoxila.

Dạng từ của ethoxy

Số nhiềuethoxys

Câu hỏi thường gặp

ethoxy nghĩa là gì?

ethoxy (tính từ) nghĩa là Thuộc etoxila.

ethoxy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethoxy: giọng Mỹ (US) /ɛ.ˈθɑːk.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.