TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethylic

US/ˈɛ.θə.l.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

ethylic nghĩa là hoá etylic.

Nghĩa của ethylic

Tính từ

  1. Hoá Etylic.

Câu hỏi thường gặp

ethylic nghĩa là gì?

ethylic (tính từ) nghĩa là hoá etylic.

ethylic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethylic: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.θə.l.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.