TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etui

US/eɪ.ˈtwi/ giọng máy của trình duyệt

etui nghĩa là túi nhỏ.

Nghĩa của etui

Danh từ

  1. Túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...).

Câu hỏi thường gặp

etui nghĩa là gì?

etui (danh từ) nghĩa là túi nhỏ.

etui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etui: giọng Mỹ (US) /eɪ.ˈtwi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.