etui
US/eɪ.ˈtwi/
giọng máy của trình duyệt
etui nghĩa là túi nhỏ.
Nghĩa của etui
Danh từ
- Túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...).
Câu hỏi thường gặp
etui nghĩa là gì?
etui (danh từ) nghĩa là túi nhỏ.
etui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của etui: giọng Mỹ (US) /eɪ.ˈtwi/.