TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etude

UK/ˈeɪ.tʃuːd/ US/ˈeɪt(j)ud/ giọng máy của trình duyệt

etude nghĩa là khúc luyện.

Nghĩa của etude

Danh từ

  1. Âm nhạc Khúc luyện.

Dạng từ của etude

Số nhiềuetudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với etude

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

etude nghĩa là gì?

etude (danh từ) nghĩa là khúc luyện.

etude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etude: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.tʃuːd/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪt(j)ud/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.