etymologic
giọng máy của trình duyệt
etymologic nghĩa là từ nguyên, theo từ nguyên.
Nghĩa của etymologic
Tính từ
- Thuộc Từ nguyên; theo từ nguyên.
Dạng từ của etymologic
| So sánh hơn | more etymologic |
| So sánh nhất | most etymologic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với etymologic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
etymologic nghĩa là gì?
etymologic (tính từ) nghĩa là từ nguyên, theo từ nguyên.