TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etymologize

giọng máy của trình duyệt

etymologize nghĩa là tìm nguồn gốc của, cho nguồn gốc của.

Nghĩa của etymologize

Ngoại động từ

  1. Tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ).

Nội động từ

  1. Nghiên cứu về từ nguyên.

Dạng từ của etymologize

Ngôi thứ ba số ítetymologizes
Hiện tại phân từ (-ing)etymologizing
Quá khứ phân từetymologized
Quá khứetymologized

Câu hỏi thường gặp

etymologize nghĩa là gì?

etymologize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tìm nguồn gốc của, cho nguồn gốc của.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.