etymologize
giọng máy của trình duyệt
etymologize nghĩa là tìm nguồn gốc của, cho nguồn gốc của.
Nghĩa của etymologize
Ngoại động từ
- Tìm nguồn gốc của (một từ); cho nguồn gốc của (một từ); đưa ra nguồn gốc của (một từ).
Nội động từ
- Nghiên cứu về từ nguyên.
Dạng từ của etymologize
| Ngôi thứ ba số ít | etymologizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | etymologizing |
| Quá khứ phân từ | etymologized |
| Quá khứ | etymologized |
Câu hỏi thường gặp
etymologize nghĩa là gì?
etymologize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tìm nguồn gốc của, cho nguồn gốc của.