TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eudemonistical

giọng máy của trình duyệt

eudemonistical nghĩa là Xem eudemonism.

Nghĩa của eudemonistical

Tính từ

  1. Xem eudemonism

Câu hỏi thường gặp

eudemonistical nghĩa là gì?

eudemonistical (tính từ) nghĩa là Xem eudemonism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.