TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

euphoniously

US/juː.ˈfoʊ.ni.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

euphoniously nghĩa là Xem euphonious.

Nghĩa của euphoniously

Phó từ

  1. Xem euphonious

Dạng từ của euphoniously

So sánh hơnmore euphoniously
So sánh nhấtmost euphoniously

Câu hỏi thường gặp

euphoniously nghĩa là gì?

euphoniously (phó từ) nghĩa là Xem euphonious.

euphoniously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphoniously: giọng Mỹ (US) /juː.ˈfoʊ.ni.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.