TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

euphonium

UK/juːˈfəʊnɪəm/ US/juːˈfəʊnɪəm/ giọng máy của trình duyệt

euphonium nghĩa là Tuba (nhạc khí).

Nghĩa của euphonium

Danh từ

  1. Âm nhạc Tuba (nhạc khí).

Dạng từ của euphonium

Số nhiềueuphoniums

Câu hỏi thường gặp

euphonium nghĩa là gì?

euphonium (danh từ) nghĩa là Tuba (nhạc khí).

euphonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphonium: giọng Anh (UK) /juːˈfəʊnɪəm/, giọng Mỹ (US) /juːˈfəʊnɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.