Eurasian
UK/jʊˈɹeɪ.ʒən/
US/jʊˈɹeɪ.ʒən/
giọng máy của trình duyệt
Eurasian nghĩa là á-âu, người á-âu.
Nghĩa của Eurasian
Tính từ
- Thuộc Á-Âu.
- Lai Á-Âu.
Danh từ
- Người lai Á-Âu.
Dạng từ của Eurasian
| So sánh hơn | more Eurasian |
| So sánh nhất | most Eurasian |
| Số nhiều | Eurasians |
Họ từ của Eurasian
Cụm từ, thành ngữ với Eurasian
- Eurasian Economic Union — Liên minh Á-Âu.
- Eurasian blackcap — Lâm oanh mũ đen Á Âu.
- Eurasian nuthatch — Chim .
- Eurasian sparrowhawk — Bồ cắt, cắt hỏa mai.
- Eurasian teal — Mòng két.
- Eurasian wigeon — Vịt đầu vàng.
Câu hỏi thường gặp
Eurasian nghĩa là gì?
Eurasian (tính từ, danh từ) nghĩa là á-âu, người á-âu.
Eurasian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Eurasian: giọng Anh (UK) /jʊˈɹeɪ.ʒən/, giọng Mỹ (US) /jʊˈɹeɪ.ʒən/.