Eurasian wigeon
UK/jəˌɹeɪʒənˈwɪd͡ʒən/
US/jəˌɹeɪʒənˈwɪd͡ʒən/
giọng máy của trình duyệt
Eurasian wigeon nghĩa là vịt đầu vàng.
Nghĩa của Eurasian wigeon
Danh từ
- Vịt đầu vàng.
Dạng từ của Eurasian wigeon
| Số nhiều | Eurasian wigeons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eurasian wigeon
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Eurasian wigeon nghĩa là gì?
Eurasian wigeon (danh từ) nghĩa là vịt đầu vàng.
Eurasian wigeon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Eurasian wigeon: giọng Anh (UK) /jəˌɹeɪʒənˈwɪd͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /jəˌɹeɪʒənˈwɪd͡ʒən/.