TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eurocheque

giọng máy của trình duyệt

eurocheque nghĩa là Séc phát hành toàn Âu châu.

Nghĩa của eurocheque

Danh từ

  1. Séc phát hành toàn Âu châu.

Dạng từ của eurocheque

Số nhiềuEurocheques

Câu hỏi thường gặp

eurocheque nghĩa là gì?

eurocheque (danh từ) nghĩa là Séc phát hành toàn Âu châu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.