TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eurocrat

US/ˈjʊr.ə.ˌkræt/ giọng máy của trình duyệt

eurocrat nghĩa là Viên chức của cơ quan điều hành Cộng đồng Âu châu.

Nghĩa của eurocrat

Danh từ

  1. Viên chức của cơ quan điều hành Cộng đồng Âu châu.

Dạng từ của eurocrat

Số nhiềuEurocrats

Câu hỏi thường gặp

eurocrat nghĩa là gì?

eurocrat (danh từ) nghĩa là Viên chức của cơ quan điều hành Cộng đồng Âu châu.

eurocrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eurocrat: giọng Mỹ (US) /ˈjʊr.ə.ˌkræt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.