TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eurocurrency market

US/ ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

eurocurrency market nghĩa là Thị trường tiền tệ Châu ÂU.

Nghĩa của eurocurrency market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường tiền tệ Châu ÂU.

Câu hỏi thường gặp

eurocurrency market nghĩa là gì?

eurocurrency market (danh từ) nghĩa là Thị trường tiền tệ Châu ÂU.

eurocurrency market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eurocurrency market: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.