TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eutectoid

giọng máy của trình duyệt

eutectoid nghĩa là ơtectoi, cùng tích.

Nghĩa của eutectoid

Tính từ

  1. Ơtectoi; cùng tích.

Dạng từ của eutectoid

So sánh hơnmore eutectoid
So sánh nhấtmost eutectoid
Số nhiềueutectoids

Câu hỏi thường gặp

eutectoid nghĩa là gì?

eutectoid (tính từ) nghĩa là ơtectoi, cùng tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.