eutectoid Nghe giọng máy của trình duyệt eutectoid nghĩa là ơtectoi, cùng tích. Nghĩa của eutectoid Tính từ Ơtectoi; cùng tích. Dạng từ của eutectoid So sánh hơnmore eutectoidSo sánh nhấtmost eutectoidSố nhiềueutectoids Câu hỏi thường gặp eutectoid nghĩa là gì?eutectoid (tính từ) nghĩa là ơtectoi, cùng tích.