TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eutectic

US/juˈtɛk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

eutectic nghĩa là Eutecti.

Nghĩa của eutectic

Tính từ

  1. Hoá học Eutecti.

Danh từ

  1. Hoá học Điểm nhiệt độ thấp nhất mà hỗn hợp chuyển đổi giữa pha lỏng và pha rắn.

Dạng từ của eutectic

Số nhiềueutectics

Họ từ của eutectic

Câu hỏi thường gặp

eutectic nghĩa là gì?

eutectic (tính từ, danh từ) nghĩa là Eutecti.

eutectic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eutectic: giọng Mỹ (US) /juˈtɛk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.