eutectic
US/juˈtɛk.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
eutectic nghĩa là Eutecti.
Nghĩa của eutectic
Tính từ
- Hoá học Eutecti.
Danh từ
- Hoá học Điểm nhiệt độ thấp nhất mà hỗn hợp chuyển đổi giữa pha lỏng và pha rắn.
Dạng từ của eutectic
| Số nhiều | eutectics |
Họ từ của eutectic
Câu hỏi thường gặp
eutectic nghĩa là gì?
eutectic (tính từ, danh từ) nghĩa là Eutecti.
eutectic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eutectic: giọng Mỹ (US) /juˈtɛk.tɪk/.