TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

euxenite

UK/ˈjuːksɪˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈjuːksɪˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

euxenite nghĩa là euxenit.

Nghĩa của euxenite

Danh từ

  1. Euxenit.

Dạng từ của euxenite

Số nhiềueuxenites

Câu hỏi thường gặp

euxenite nghĩa là gì?

euxenite (danh từ) nghĩa là euxenit.

euxenite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euxenite: giọng Anh (UK) /ˈjuːksɪˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈjuːksɪˌnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.