euxenite
UK/ˈjuːksɪˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈjuːksɪˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt
euxenite nghĩa là euxenit.
Nghĩa của euxenite
Danh từ
- Euxenit.
Dạng từ của euxenite
| Số nhiều | euxenites |
Câu hỏi thường gặp
euxenite nghĩa là gì?
euxenite (danh từ) nghĩa là euxenit.
euxenite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của euxenite: giọng Anh (UK) /ˈjuːksɪˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈjuːksɪˌnaɪt/.